• Discovering Tranquility: A Tết Journey Through Hạ Long Bay
    Feb 3 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Discovering Tranquility: A Tết Journey Through Hạ Long Bay Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-03-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Bên vịnh Hạ Long, nơi những cột đá vôi sừng sững vươn lên từ mặt nước màu ngọc bích, kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán đã đến.En: Beside Vịnh Hạ Long, where the towering limestone pillars rise from the emerald waters, the Tết Nguyên Đán holiday had arrived.Vi: Màn sương mờ của tháng Hai phủ quanh những đảo nhỏ, tạo nên một cảnh sắc huyền ảo.En: The February mist enveloped the small islands, creating a magical landscape.Vi: Minh, một người đam mê du lịch, rất háo hức khám phá vẻ đẹp tự nhiên và cảm nhận không khí Tết của Việt Nam.En: Minh, a travel enthusiast, was eager to explore the natural beauty and feel the Tết atmosphere of Việt Nam.Vi: Cùng đi với Minh là Lan, cô em họ sống ở địa phương và Tu, một người bạn của Lan.En: Accompanying Minh was Lan, his local cousin, and Tu, a friend of Lan.Vi: Lan muốn giới thiệu với Minh các truyền thống văn hóa độc đáo của Tết.En: Lan wanted to introduce Minh to the unique cultural traditions of Tết.Vi: Còn Tu thì mong muốn tránh xa những hoạt động đông đúc và tìm kiếm sự yên bình tại vịnh.En: Meanwhile, Tu wished to escape the crowded activities and seek tranquility in the bay.Vi: Điều này khiến Minh có chút băn khoăn.En: This left Minh a bit hesitant.Vi: Vào buổi sáng lạnh giá, cả ba bước lên một chiếc thuyền truyền thống.En: On a chilly morning, the three boarded a traditional boat.Vi: Gió thổi qua làn tóc Minh khi thuyền chầm chậm di chuyển giữa các đảo đá.En: The wind blew through Minh's hair as the boat moved slowly between the rocky islands.Vi: Minh bị mê hoặc bởi cảnh sắc trước mắt.En: Minh was captivated by the scenery before him.Vi: Lan kể về những câu chuyện cổ tích quanh vùng vịnh, nhắc nhở Minh về sự kỳ diệu của Tết Nguyên Đán.En: Lan talked about the fairy tales around the bay, reminding Minh of the magic of the Tết Nguyên Đán.Vi: Trong khi đó, Tu ngồi gần đuôi thuyền, lặng lẽ ngắm nhìn làn nước gợn sóng.En: Meanwhile, Tu sat near the back of the boat, quietly watching the rippling water.Vi: Tu chia sẻ với Minh rằng anh cảm thấy vịnh đang bị thương mại hóa quá mức, mất đi vẻ đẹp nguyên sơ.En: Tu shared with Minh that he felt the bay was becoming overly commercialized, losing its pristine beauty.Vi: Minh đồng cảm với Tu nhưng cũng hiểu được niềm vui của Lan khi chia sẻ văn hóa quê hương.En: Minh sympathized with Tu but also understood Lan's joy in sharing her hometown's culture.Vi: Chiếc thuyền dừng lại gần một hòn đảo nổi tiếng với nhiều hoạt động Tết.En: The boat stopped near an island famous for many Tết activities.Vi: Lan gợi ý Minh tham gia lễ hội ở đó.En: Lan suggested Minh join the festival there.Vi: Ngược lại, Tu muốn dẫn Minh đến một hòn đảo ít ai biết tới để tận hưởng yên tĩnh.En: On the contrary, Tu wanted to lead Minh to a lesser-known island to enjoy the tranquility.Vi: Minh đứng giữa hai sự lựa chọn.En: Minh stood between two choices.Vi: Thấy nét hồn nhiên trong đôi mắt Lan và lòng biết ơn về sự chia sẻ của Tu, Minh quyết định theo Tu.En: Seeing the innocence in Lan's eyes and gratitude for Tu's sharing, Minh decided to follow Tu.Vi: Họ rời thuyền và đi về phía hòn đảo yên bình.En: They left the boat and headed towards the peaceful island.Vi: Trên đảo, Minh bước chần chừ theo những lối đi nhỏ giữa rừng lá xanh.En: On the island, Minh hesitantly walked along narrow paths through the green forest.Vi: Tu dẫn Minh đến một đỉnh cao, từ đó có thể nhìn ra toàn cảnh vịnh.En: Tu led Minh to a high point from which the entire bay could be seen.Vi: Khung cảnh bình yên và hùng vĩ chạm vào trái tim Minh.En: The serene and majestic view touched Minh's heart.Vi: Tu nói về những ký ức xưa, nơi vịnh chưa đông đúc khách du lịch.En: Tu spoke about past memories when the bay was not crowded with tourists.Vi: Minh trân trọng từng lời kể.En: Minh cherished every word shared.Vi: Buổi chiều, trước khi ánh hoàng hôn kịp buông xuống, Minh, Lan và Tu quay trở lại thuyền.En: In the afternoon, before the sunset could set, Minh, Lan, and Tu returned to the boat.Vi: Minh cảm thấy hài lòng với lựa chọn của mình.En: Minh felt content with his choice.Vi: Anh đã học được giá trị của việc cân bằng ...
    Show More Show Less
    14 mins
  • Honoring Traditions: Linh's Tết Legacy
    Feb 3 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Honoring Traditions: Linh's Tết Legacy Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-03-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Gần Hồ Hoàn Kiếm ở Hà Nội, khi mùa đông đang đến, Linh bước đi chậm rãi trên con đường nhỏ qua một khu phố sầm uất.En: Near Hồ Hoàn Kiếm in Hà Nội, as winter approaches, Linh walks slowly along the small path through a bustling neighborhood.Vi: Các con phố trang trí bởi cờ hoa rực rỡ và đồ trang trí truyền thống cho ngày Tết.En: The streets are decorated with vibrant flags and traditional decorations for Tết.Vi: Linh cảm thấy áp lực khi vừa phải hoàn thành công việc, vừa chuẩn bị cho ngày Tết sum vầy gia đình.En: Linh feels the pressure of both completing her work and preparing for the family reunion during Tết.Vi: Linh nhớ bà nội mình rất nhiều.En: Linh misses her grandmother very much.Vi: Bà đã dạy cô về tầm quan trọng của gia đình và các truyền thống lâu đời.En: Her grandmother taught her about the importance of family and ancient traditions.Vi: Mỗi năm, vào dịp Tết, bà là người chỉ huy các hoạt động, từ làm bánh chưng, chuẩn bị mâm cỗ, đến việc bày trí bàn thờ.En: Every year during Tết, she led the activities, from making bánh chưng, preparing the feast, to setting up the altar.Vi: Năm nay, bà không còn nữa, và Linh quyết định sẽ tiếp tục di sản của bà.En: This year, she is no longer here, and Linh has decided to continue her legacy.Vi: An và Tuấn, hai người em của Linh, giúp đỡ cô chuẩn bị cho ngày lễ.En: An and Tuấn, Linh's two younger siblings, help her prepare for the holiday.Vi: Nhưng trách nhiệm lớn nhất vẫn đặt trên vai Linh.En: But the greatest responsibility still rests on Linh's shoulders.Vi: Cô quyết định nghỉ phép vài ngày để tập trung vào chuẩn bị.En: She decides to take a few days off to focus on the preparations.Vi: Linh cảm nhận được mọi nỗi lo lắng của mình khi bước vào chợ hoa.En: Linh feels all her worries as she enters the flower market.Vi: Ông bà chủ chợ đã biết mặt, đã quen cô từ nhỏ, mỉm cười động viên: "Linh, mạnh mẽ lên nhé.En: The market owners, who have known her since she was little, smile encouragingly: "Linh, stay strong."Vi: "Vào ngày giao thừa, mọi thứ đã sẵn sàng.En: On New Year's Eve, everything is ready.Vi: Bàn thờ tổ tiên được trang trí bằng hoa cúc vàng, bưởi và bánh chưng xanh.En: The ancestral altar is decorated with yellow chrysanthemums, pomelos, and green bánh chưng.Vi: Linh đứng trước bàn thờ, nhắm mắt cầu nguyện cho bà nội.En: Linh stands before the altar, closing her eyes to pray for her grandmother.Vi: Dòng họ Linh từ khắp nơi trở về, căn nhà trở nên ấm áp lạ thường.En: Linh's family gathers from all over, and the house becomes unusually warm.Vi: Khi bữa tiệc bắt đầu, Linh đứng lên, nâng chén rượu và nói: "Bà nội luôn dạy chúng ta về tình yêu thương và sự đoàn kết.En: As the feast begins, Linh stands up, raises a cup of wine, and says, "Grandmother always taught us about love and unity.Vi: Bà không còn, nhưng những điều bà để lại mãi mãi trong lòng chúng ta.En: She is no longer here, but what she left behind remains forever in our hearts."Vi: " Cả nhà im lặng, mắt ai cũng rưng rưng.En: The whole family falls silent, eyes glistening.Vi: Rồi tiếng nói của An vang lên: "Đúng vậy, cảm ơn chị Linh.En: Then An's voice rings out: "That's right, thank you, sister Linh."Vi: "Ngọn lửa gia đình bừng cháy hơn bao giờ hết.En: The family spirit burns brighter than ever.Vi: Tất cả mọi người quây quần bên nhau, chơi trò chơi, kể chuyện và cười đùa.En: Everyone gathers together, playing games, sharing stories, and laughing.Vi: Linh nhận ra rằng, dù cuộc sống bận rộn, gia đình và truyền thống là điều quý giá nhất cô từng có.En: Linh realizes that despite a busy life, family and traditions are the most precious things she has.Vi: Tết này không chỉ là ngày lễ, mà còn là cơ hội để Linh gắn kết và trân trọng nguồn cội của mình.En: This Tết is not just a holiday, but also an opportunity for Linh to connect and cherish her roots.Vi: Khi pháo bông bừng sáng trên trời, Linh đứng cạnh An và Tuấn, đôi mắt nhìn lên bầu trời đầy sao.En: As fireworks light up the sky, Linh stands next to An and Tuấn, her eyes gazing at the starry sky.Vi: Cô mỉm cười, cảm nhận một sự an yên sâu lắng trong lòng.En: She smiles, feeling a deep peace within ...
    Show More Show Less
    14 mins
  • A Student's Journey: Balancing Tết Traditions and Studies
    Feb 2 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: A Student's Journey: Balancing Tết Traditions and Studies Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-02-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trong ký túc xá đại học, không khí mùa đông thấm vào từng kẽ hở, mang theo cái se lạnh đặc trưng.En: In the university dormitory, the winter air seeped into every crevice, bringing with it the characteristic cold.Vi: Các sinh viên hối hả chuẩn bị cho kỳ nghỉ Tết, không gian đầy ắp sự náo nức xen lẫn lo lắng về kỳ thi sắp tới.En: The students hurriedly prepared for the Tết holiday, the atmosphere filled with excitement mixed with anxiety about the upcoming exams.Vi: Những phòng trọ nhỏ bé nhưng ấm cúng trở nên nhộn nhịp hơn bao giờ hết.En: The small but cozy dorm rooms became busier than ever.Vi: Linh ngồi tại bàn học, ánh mắt chăm chú nhìn vào những trang sách dày cộm.En: Linh sat at her desk, her eyes intently focused on the thick pages of her books.Vi: Cô là sinh viên chăm chỉ, đến từ một ngôi làng xa xôi.En: She was a diligent student, coming from a distant village.Vi: Lần cuối cùng Linh gặp gia đình đã lâu, nỗi nhớ gia đình lúc này tràn ngập trong tâm trí.En: The last time Linh saw her family had been long ago, and the longing for them now filled her mind.Vi: Sự hòa trộn của cảm giác hồi hộp, lo lắng và mong chờ khiến cô không thể tập trung vào bài học.En: The mix of nervousness, worry, and anticipation made it difficult for her to concentrate on her studies.Vi: Minh, bạn cùng lớp của Linh, bước vào phòng với nụ cười thân thiện.En: Minh, Linh's classmate, entered the room with a friendly smile.Vi: "Linh, cậu sao rồi?En: "Linh, how are you?Vi: Còn bận nữa không?En: Still busy?Vi: Tớ nghe nói cậu sẽ về nhà ăn Tết đấy", Minh nói, đặt cặp xuống bàn bên cạnh.En: I heard you're going home for Tết," Minh said, placing his bag on the table next to her.Vi: Linh nhìn Minh, thở dài.En: Linh looked at Minh and sighed.Vi: "Ừ, mình rất muốn về nhà.En: "Yes, I really want to go home.Vi: Nhưng mình lo không đủ thời gian cho bài tập.En: But I'm worried I don't have enough time for my assignments.Vi: Sợ không đáp ứng kịp mong đợi của bố mẹ trong dịp Tết.En: I'm afraid I won't meet my parents' expectations during the Tết holiday."Vi: "Minh nhíu mày suy nghĩ.En: Minh furrowed his brow in thought.Vi: "Tớ có thể giúp cậu một chút.En: "I can help you a bit.Vi: Tớ sẽ ghi chú cho cậu trong những tiết học tuần tới.En: I'll take notes for you in the classes next week.Vi: Cậu yên tâm nhé.En: You can relax."Vi: "Linh cảm thấy nhẹ lòng hơn, cô gật đầu đồng ý.En: Linh felt relieved and nodded in agreement.Vi: "Cảm ơn cậu nhiều lắm, Minh.En: "Thank you so much, Minh.Vi: Cậu giúp mình rất nhiều.En: You're helping me a lot."Vi: "Ngày Linh về quê đã đến.En: The day for Linh to return to her hometown arrived.Vi: Hơi ấm của chuyến xe trở về nhà khiến cơn rét buốt mùa đông trở nên dễ chịu.En: The warmth of the journey back home made the biting cold of winter more bearable.Vi: Khi đến nhà, Linh nhanh chóng hòa mình vào không khí chuẩn bị Tết.En: Once she arrived home, Linh quickly immersed herself in the Tết preparations.Vi: Mùi bánh chưng, cây hoa mai vàng, và tiếng cười ấm áp từ gia đình khiến Linh cảm thấy hạnh phúc.En: The smell of bánh chưng, the golden hoa mai, and the warm laughter from her family made Linh feel happy.Vi: Tuy nhiên, trong lúc giúp mẹ chuẩn bị mâm cơm tất niên, tâm trí Linh lại bị kéo về với bài tập.En: However, while helping her mother prepare the New Year's Eve dinner, Linh's mind was drawn back to her assignments.Vi: Linh lo lắng, nhưng rồi nhớ lời Minh đã hứa.En: Linh was worried, but then she remembered Minh's promise.Vi: Cô quyết định đặt niềm tin vào Minh và bản thân.En: She decided to put her trust in Minh and herself.Vi: Linh cầm điện thoại nhắn một tin cho Minh: "Cảm ơn cậu nhiều, Minh.En: Linh picked up her phone and sent a message to Minh: "Thanks so much, Minh.Vi: Mình đang rất vui đón Tết với gia đình.En: I'm really enjoying Tết with my family."Vi: "Sau những ngày Tết vui vẻ với bao phong tục truyền thống, Linh cảm nhận rõ hơn ý nghĩa của Tết.En: After joyful Tết days filled with traditional customs, Linh more clearly understood the meaning of Tết.Vi: Đó là thời gian dành cho gia đình, cho tình yêu thương và nguyện cầu một năm mới đầy hạnh phúc.En: It was a time for family, for love, and for ...
    Show More Show Less
    15 mins
  • Hạnh's Journey Home: Balancing Duty and Tradition
    Feb 2 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Hạnh's Journey Home: Balancing Duty and Tradition Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-02-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trong căn phòng ký túc xá nhỏ ở trường đại học, Hạnh ngồi bên máy tính, mắt chăm chăm vào màn hình.En: In the small dorm room at the university, Hạnh sat by the computer, her eyes fixed on the screen.Vi: Lòng cô tràn đầy mong nhớ, chờ đợi giây phút được trở về quê nhà để đón Tết.En: Her heart was filled with longing, waiting for the moment she could return home to celebrate Tết.Vi: Bao, bạn cùng phòng, đang nhấc chiếc bút chì lên và vẽ những đóa hoa mai trên tờ lịch.En: Bao, her roommate, was picking up a pencil and drawing apricot blossoms on the calendar page.Vi: Tiếng nhạc xuân nhẹ nhàng phát ra từ chiếc loa nhỏ, làm cho không khí trở nên ấm áp giữa tiết đông lạnh giá.En: The gentle spring music played from a small speaker, making the atmosphere warm amidst the cold winter.Vi: Hạnh thở dài. "Giá vé máy bay đắt quá, Bao ơi! Lúc này sát Tết nên mọi thứ đều tăng giá."En: Hạnh sighed. "The plane tickets are so expensive, Bao! It's so close to Tết, so everything's getting more expensive."Vi: Bao nhìn Hạnh, ánh mắt cảm thông. "Cậu về nhà là điều quan trọng nhất. Chúng mình nhớ những lần cùng nhau chuẩn bị bánh chưng, cắm cây đào."En: Bao looked at Hạnh, his eyes sympathetic. "Going home is what matters most. We remember those times making bánh chưng and arranging the cây đào together."Vi: Hạnh gật đầu. "Nhưng mình còn thi nữa. Mình sợ không cân bằng được..."En: Hạnh nodded. "But I still have exams. I'm afraid I won't be able to balance it all..."Vi: Bao đặt tay lên vai Hạnh. "Cậu mạnh mẽ mà. Gia đình luôn bên cạnh, Tết mà không ở với gia đình thì không trọn vẹn, đúng không?"En: Bao placed a hand on Hạnh's shoulder. "You're strong. Family is always there, and Tết without family isn't complete, right?"Vi: Trong lòng Hạnh, sự giằng xé giữa trách nhiệm học tập và khao khát trở về nhà càng lớn.En: Inside Hạnh, the conflict between academic responsibilities and the desire to return home grew stronger.Vi: Bao lấy điện thoại ra, đưa cho Hạnh xem trang web với các lựa chọn bay cuối cùng. "Thử đăng ký xem sao. Biết đâu sẽ có chuyến bay phù hợp."En: Bao took out his phone, showing Hạnh a website with last-minute flight options. "Try signing up. Maybe there's a suitable flight."Vi: Hạnh suy nghĩ hồi lâu.En: Hạnh pondered for a long time.Vi: Áp lực từ những bài thi và lòng nhớ nhà làm cô bối rối.En: The pressure from exams and the longing for home left her confused.Vi: Nhưng cuối cùng, tình cảm gia đình đã chiến thắng.En: But in the end, family affection won out.Vi: Cô lấy thẻ tín dụng ra, quyết định đặt vé. "Mình về! Và sẽ học bài trên máy bay, làm bài tập khi về nhà."En: She took out her credit card and decided to book a ticket. "I'm going home! And I'll study on the plane, do assignments when I get there."Vi: Bao mỉm cười. "Đó mới là Hạnh mình biết."En: Bao smiled. "That's the Hạnh I know."Vi: Ngày bay, Hạnh kéo vali ra sân bay trong sự phấn khởi, tuyết vẫn rơi lất phất.En: On the day of her flight, Hạnh dragged her suitcase to the airport in excitement, as snowflakes continued to fall gently.Vi: Cô mỉm cười, nghĩ đến nụ cười và vòng tay của ba mẹ khi họ thấy cô về.En: She smiled, thinking of her parents' smiles and embraces when they saw her return.Vi: Cuối cùng, sau hành trình dài, Hạnh đứng trước cửa nhà.En: Finally, after a long journey, Hạnh stood before her house.Vi: Cô hít thở sâu, nhấn chuông.En: She took a deep breath and rang the bell.Vi: Cánh cửa mở ra, ba mẹ đã sửng sốt rồi vội ôm chầm lấy cô. "Con về rồi!"En: The door opened, and her parents were astonished before quickly enveloping her in hugs. "You're home!"Vi: Tết ấy, Hạnh cùng gia đình ngồi bên nhau, ngân nga bài ca xuân, nắm lấy những giá trị truyền thống, và sưởi ấm trái tim bằng tình thân.En: That Tết, Hạnh sat with her family, humming spring songs, embracing traditional values, and warming their hearts with love.Vi: Cô đã học được một điều quý giá: cân bằng giữa trách nhiệm và bản sắc văn hóa, đồng thời luôn đặt gia đình ở vị trí trung tâm.En: She learned a valuable lesson: balancing responsibility and cultural identity while always placing family at the center. Vocabulary Words:dorm: ký túc xálonging: mong ...
    Show More Show Less
    14 mins
  • Unveiling Hồ Hoàn Kiếm: The Quest for a Cultural Legacy
    Feb 1 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Unveiling Hồ Hoàn Kiếm: The Quest for a Cultural Legacy Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-01-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Hồ Hoàn Kiếm vào mùa đông, khi mùa Tết đang gần kề, trở nên nhộn nhịp hơn bao giờ hết.En: Hồ Hoàn Kiếm in winter, as the Tết season approaches, becomes busier than ever.Vi: Đèn lồng treo lơ lửng trên cây, lung linh trước gió đông lạnh.En: Lanterns hang suspended from trees, shimmering in the cold winter wind.Vi: Linh, một nhà báo trẻ đầy tò mò, đứng thẫn thờ nhìn mặt hồ.En: Linh, a young and curious journalist, stands dazed, gazing at the lake.Vi: Cô đã nghe nhiều về truyền thuyết thanh kiếm cổ xưa bị mất tích nơi đây.En: She has heard much about the legend of the ancient lost sword here.Vi: Giờ là lúc cô muốn tìm hiểu sự thật cho một bài viết đặc biệt.En: Now is the time she wants to uncover the truth for a special article.Vi: Linh không cô đơn trong cuộc tìm kiếm.En: Linh is not alone in her search.Vi: Quang, một nhà sử học địa phương với niềm tin bí ẩn về sức mạnh siêu nhiên của thanh kiếm, đứng ngay bên cạnh cô.En: Quang, a local historian with a mysterious belief in the supernatural power of the sword, stands right next to her.Vi: Anh luôn hoài nghi về sự tồn tại của thanh kiếm, nhưng không thể phủ nhận sự hấp dẫn mà truyền thuyết này mang lại.En: He is always skeptical about the existence of the sword, yet he cannot deny the allure that this legend holds.Vi: "Linh, em nghĩ chúng ta tìm được gì tại đây?En: "Linh, what do you think we will find here?"Vi: " Quang hỏi, ánh mắt dò xét.En: Quang asks, his eyes probing.Vi: "Em không biết," Linh đáp, mỉm cười nghiêm túc.En: "I don't know," Linh replies, smiling earnestly.Vi: "Nhưng em cảm thấy có một điều gì đó đặc biệt ở đây.En: "But I feel there's something special here."Vi: "Với sự quyết tâm, Linh dành ngày tháng nghiên cứu các bản thảo cũ.En: With determination, Linh spends months researching old manuscripts.Vi: Cô biết chỉ có Quang mới có thể giúp cô hiểu rõ hơn về lược sử và truyền thuyết của thanh kiếm.En: She knows only Quang can help her understand more clearly about the history and the legend of the sword.Vi: Sau nhiều lần từ chối, cuối cùng Quang cũng chịu đồng ý và cùng Linh khám phá.En: After many refusals, Quang finally agrees to explore with Linh.Vi: Trong không khí tưng bừng của đêm giao thừa, khi mọi người pháo hoa rực rỡ, Linh và Quang bất ngờ phát hiện một manh mối bí ẩn.En: In the festive air of New Year's Eve, as fireworks blaze brightly, Linh and Quang unexpectedly discover a mysterious clue.Vi: Một bản đồ nhỏ, giấu kín trong một bản thảo cũ, chỉ tới một địa điểm cạnh hồ.En: A small map, hidden within an old manuscript, points to a location by the lake.Vi: Họ quyết định đi ngay dù gió lạnh cắt da cắt thịt.En: They decide to go immediately despite the biting cold wind.Vi: Cạnh bờ hồ, nơi ánh sáng phản chiếu từ mặt nước yên ả, họ tìm thấy một chiếc rương cổ bị chìm một nửa dưới nước.En: Beside the lake, where the light reflects from the still water, they find an ancient chest half-submerged in water.Vi: Tim Linh đập mạnh, và cô với đôi tay run rẩy mở chiếc rương.En: Linh's heart pounds, and with trembling hands, she opens the chest.Vi: Bên trong chỉ là một không gian trống rỗng.En: Inside is only an empty space.Vi: Điều này chỉ ra thanh kiếm đã bị lấy đi từ lâu.En: This indicates that the sword has long been taken.Vi: Song, Linh không cảm thấy thất vọng.En: Yet, Linh does not feel disappointed.Vi: Cô hiểu rằng điều quan trọng không nằm ở việc sở hữu thanh kiếm mà ở việc khám phá và bảo vệ những giá trị văn hóa.En: She understands that the important thing doesn't lie in possessing the sword, but in exploring and preserving cultural values.Vi: Quang đứng lặng yên nhìn Linh.En: Quang stands silently watching Linh.Vi: Anh nhận ra rằng đôi khi chia sẻ kiến thức là cách tốt nhất để gìn giữ di sản.En: He realizes that sometimes sharing knowledge is the best way to preserve heritage.Vi: Trong đêm yên bình của tết, Linh và Quang cảm thấy gần gũi hơn.En: In the peaceful night of Tết, Linh and Quang feel closer.Vi: Cả hai đều đã học được những điều quý giá: Linh về giá trị của biểu tượng văn hóa vượt lên trên sự nghiệp, và Quang về sức mạnh của việc truyền ...
    Show More Show Less
    14 mins
  • Chasing Dreams: Quan's Artistic Triumph at Tết Festival
    Feb 1 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Chasing Dreams: Quan's Artistic Triumph at Tết Festival Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-01-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Mùa đông ở Hà Nội lúc nào cũng đặc biệt, nhất là khi Tết đang cận kề.En: Winter in Hà Nội is always special, especially as Tết approaches.Vi: Khu phố cổ Hà Nội ngập tràn sắc đỏ vàng của đèn lồng và mùi thơm của bánh chưng lan tỏa.En: The Hà Nội Old Quarter is filled with the red and gold colors of lanterns, and the aroma of bánh chưng wafts through the air.Vi: Quan, một học sinh trung học, bước đi trên con phố tấp nập gần hồ Hoàn Kiếm, trong lòng nỗi lo âu dâng trào.En: Quan, a high school student, walks along the bustling street near Hồ Hoàn Kiếm, his heart filled with anxiety.Vi: Quan có một giấc mơ.En: Quan has a dream.Vi: Cậu muốn vẽ, muốn tạo ra những bức tranh thật đẹp để chào đón Tết.En: He wants to paint, to create beautiful paintings to welcome Tết.Vi: Nhưng gia đình cậu không ủng hộ điều đó.En: But his family does not support that.Vi: Họ muốn cậu chỉ tập trung vào học hành, không được phí thời gian vào những gì không có "giá trị thực tế".En: They want him to focus solely on his studies and not waste time on things that don't have "practical value."Vi: Quan cảm thấy áp lực, nhưng cậu cũng không thể từ bỏ đam mê của mình.En: Quan feels the pressure, but he also cannot abandon his passion.Vi: Trong khi đó, Linh, bạn cùng lớp và cũng là người bạn thân thiết nhất của Quan, vui mừng chuẩn bị cho lễ hội trường mừng Tết.En: Meanwhile, Linh, his classmate and also his closest friend, is joyfully preparing for the school's Tết festival.Vi: "Quan, tại sao không thử đem tranh của cậu để triển lãm tại lễ hội trường?En: "Why not try displaying your paintings at the school festival?"Vi: " Linh gợi ý.En: Linh suggests.Vi: "Mọi người sẽ rất thích và biết đâu gia đình cậu cũng sẽ hiểu.En: "Everyone will love them, and who knows, maybe your family will understand as well."Vi: "Quan suy nghĩ rất lâu.En: Quan thought for a long time.Vi: Cậu quyết định sẽ giấu tranh tại trường và tranh thủ thời gian còn lại để hoàn thiện.En: He decided he would hide his paintings at school and use the remaining time to finish them.Vi: Linh đồng ý giúp cậu.En: Linh agreed to help him.Vi: Họ lên kế hoạch chuẩn bị cho buổi triển lãm bí mật.En: They planned for the secret exhibition.Vi: Ngày lễ hội đến sớm hơn Quan dự tính.En: The festival day arrived sooner than Quan had anticipated.Vi: Trời se lạnh, nhưng sân trường như ấm áp hơn với những gian hàng đầy màu sắc và tiếng cười nói rộn ràng của các bạn học sinh.En: The weather was chilly, but the school courtyard felt warmer with the colorful stalls and the cheerful laughter of the students.Vi: Quan hồi hộp, cậu đã đặt toàn bộ niềm đam mê và công sức vào đó.En: Quan was nervous; he had poured all his passion and effort into it.Vi: Bất ngờ, gia đình Quan xuất hiện tại lễ hội.En: Unexpectedly, Quan's family appeared at the festival.Vi: Cậu ngạc nhiên và lo lắng, nhưng Linh vỗ nhẹ vai cậu, động viên: "Đây là cơ hội của cậu đấy, Quan.En: He was surprised and worried, but Linh gently patted his shoulder, encouraging him: "This is your chance, Quan.Vi: Cứ mạnh dạn lên!En: Just be bold!"Vi: "Quan hít một hơi thật sâu.En: Quan took a deep breath.Vi: Cậu đứng trước bức tranh của mình, và chậm rãi kéo chiếc khăn che ra.En: He stood in front of his painting and slowly pulled off the cover.Vi: Mọi người xung quanh ồ lên kinh ngạc, và gia đình Quan cũng không phải là ngoại lệ.En: Everyone around gasped in amazement, and Quan's family was no exception.Vi: Bố mẹ Quan tiến lại gần, chăm chú nhìn những chi tiết trong tranh.En: Quan's parents approached, carefully observing the details in the painting.Vi: Họ không nói gì, chỉ đơn giản gật đầu với ánh mắt đầy tự hào.En: They didn't say anything, simply nodding with eyes full of pride.Vi: "Con thật sự đã giỏi hơn bố mẹ nghĩ," mẹ cậu khẽ nói.En: "You've really done better than we thought," his mother softly said.Vi: Quan cười nhẹ, lòng cậu như nở hoa.En: Quan smiled slightly, his heart blossoming.Vi: Cậu nhận ra rằng thành thật với đam mê của mình là cách để được gia đình hiểu và chấp nhận.En: He realized that being true to his passion was the way to get his family to understand and accept ...
    Show More Show Less
    14 mins
  • The Lost Amulet: A Journey Through Hội An's Traditions
    Jan 31 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: The Lost Amulet: A Journey Through Hội An's Traditions Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-31-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Mai bước chậm trên con phố cổ Hội An, lòng đầy lo lắng.En: Mai walked slowly on the ancient streets of Hội An, her heart full of worry.Vi: Cô mắt dán xuống đất, tìm kiếm một vật nhỏ mà rất quý giá: bùa gia truyền của gia đình.En: Her eyes were fixed on the ground, searching for a small but very precious item: the ancestral amulet of her family.Vi: Cô biết bùa này phải được đặt trên ban thờ trước Giao Thừa.En: She knew this amulet had to be placed on the altar before New Year's Eve.Vi: Nếu không, cả năm mới sẽ không may mắn.En: Otherwise, the new year would not be lucky.Vi: Hùng đi bên cạnh Mai, tay cầm ly trà sữa.En: Hùng walked next to Mai, holding a cup of bubble tea.Vi: Anh thấy Mai lo lắng mà chỉ thở dài.En: He saw Mai anxious and just sighed.Vi: "Mai, em có chắc là cần tìm cái bùa này không?" anh hỏi, giọng điệu nhẹ nhàng.En: "Mai, are you sure you need to find this amulet?" he asked, his tone gentle.Vi: "Đó chỉ là mê tín thôi mà."En: "It's just superstition, isn't it?"Vi: "Không phải đâu Hùng," Mai trả lời, quyết tâm hiện rõ trong mắt.En: "It's not, Hùng," Mai replied, determination clear in her eyes.Vi: "Đây là truyền thống của gia đình.En: "This is my family's tradition.Vi: Ông bà luôn bảo phải làm vậy mà."En: My grandparents always said we had to do it."Vi: Hùng cười nhẹ, nhún vai.En: Hùng smiled slightly, shrugged.Vi: "Thôi được, anh sẽ giúp em nhưng phía kia đông lắm nhé.En: "Alright, I'll help you, but it's really crowded over there.Vi: Phải chen chúc mới mong tìm thấy."En: We'll have to jostle to have any hope of finding it."Vi: Mai gật đầu.En: Mai nodded.Vi: Cô kéo Hùng vào đường chính, nơi mọi người tấp nập chuẩn bị cho Tết.En: She pulled Hùng onto the main street, where people were bustling to prepare for Tết.Vi: Hai bên phố treo đầy đèn lồng đỏ, dưới những cây đào đang nở hoa rực rỡ.En: Both sides of the street were lined with red lanterns, under the vividly blooming peach blossoms.Vi: Hương thơm của bánh chưng, của mứt và hoa mai tràn ngập không khí.En: The aroma of bánh chưng, candied fruits, and apricot flowers filled the air.Vi: Đi qua một góc phố, bỗng họ nghe tiếng trống lân rộn ràng.En: As they passed a street corner, they suddenly heard the lively beat of a lion dance drum.Vi: Một đoàn múa lân đang biểu diễn trước đám đông.En: A lion dance troupe was performing before a crowd.Vi: Mai dừng lại, mắt dõi theo từng động tác của đoàn múa.En: Mai stopped, her eyes tracking every movement of the troupe.Vi: Bất chợt, ánh mắt cô dừng lại ở một chiếc bùa nhỏ đính trên áo của một nhạc công.En: Suddenly, her eyes settled on a small amulet attached to the shirt of a musician.Vi: Trái tim Mai đập liên hồi.En: Mai's heart pounded.Vi: "Hùng, nhìn kìa!" Mai chỉ tay về phía chiếc bùa.En: "Hùng, look!" Mai pointed towards the amulet.Vi: "Đó là bùa của gia đình mình!"En: "That's my family's amulet!"Vi: Hùng nheo mày nhìn theo. Rồi anh nhăn trán, nhưng nhanh chóng gật đầu.En: Hùng squinted, following her gaze, then frowned but quickly nodded.Vi: "Anh sẽ hỏi chuyện," Hùng nói.En: "I'll ask," Hùng said.Vi: Hai người tiếp cận nhạc công khi cuộc diễn xong.En: The two approached the musician after the performance ended.Vi: Anh ta cười hiền và kể rằng áo này thuộc về ông nội anh từ thời xưa.En: He smiled gently and shared that the shirt belonged to his grandfather from long ago.Vi: Sau khi nghe Mai kể về câu chuyện của bùa, nhạc công tặng lại một cách chân thành và bày tỏ mong muốn năm mới sẽ mang đến nhiều may mắn cho cả hai gia đình.En: After hearing Mai's story about the amulet, the musician sincerely returned it and expressed a wish for the new year to bring much luck to both families.Vi: Mai và Hùng trở lại nhà, lòng tràn ngập niềm vui và tự hào.En: Mai and Hùng returned home, their hearts filled with joy and pride.Vi: Mai lặng lẽ đặt bùa lên ban thờ, nhìn nén nhang thoáng nhẹ nhàng tỏa khói.En: Mai quietly placed the amulet on the altar, watching the incense softly release smoke.Vi: Hùng đứng sau, lặng im nhưng ánh mắt tràn đầy niềm kính trọng.En: Hùng stood behind, silent but with eyes full of respect.Vi: Qua câu chuyện này, Mai hiểu rằng truyền thống không chỉ là niềm tin mà còn là sợi dây kết nối ...
    Show More Show Less
    15 mins
  • Lanterns & Luck: Linh's Journey in Hội An
    Jan 31 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Lanterns & Luck: Linh's Journey in Hội An Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-31-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Đêm Hội An lung linh dưới ánh sáng của hàng ngàn chiếc đèn lồng.En: The night in Hội An was shimmering under the light of thousands of lanterns.Vi: Không khí lạnh của mùa đông làm mọi người thêm háo hức khi Tết đang đến gần.En: The cold winter air made everyone more eager as Tết was approaching.Vi: Linh, cô gái nghệ nhân trẻ, đang chuẩn bị cho những chiếc đèn lồng tuyệt đẹp cho lễ hội.En: Linh, a young artisan girl, was preparing beautiful lanterns for the festival.Vi: Thế nhưng, nỗi lo đang đè nặng lên Linh, bởi cô phát hiện chiếc vòng tay lụa thêu của gia đình đã mất tích.En: However, anxiety was weighing heavily on Linh because she discovered that her family's embroidered silk bracelet had gone missing.Vi: Chiếc vòng tay ấy không chỉ là vật kỷ niệm quý giá mà còn được cho là mang lại may mắn cho gia đình Linh trong năm mới.En: That bracelet was not only a precious keepsake but was also said to bring luck to Linh's family in the new year.Vi: Linh biết rằng trên vai mình là một truyền thống gia đình cần được giữ gìn.En: Linh knew that she had a family tradition to uphold.Vi: Cùng với sự giúp đỡ từ hai người bạn thân, Minh và Thao, Linh quyết định tìm lại chiếc vòng tay đã mất.En: With the help of her two close friends, Minh and Thao, Linh decided to find the lost bracelet.Vi: Họ đi từ đầu đến cuối chợ Hội An, nơi luôn đông đúc người đến mua sắm chuẩn bị Tết.En: They went from one end to the other of the Hội An market, which was always crowded with people shopping for Tết preparations.Vi: Những gian hàng san sát, tiếng rao vang lên hòa vào tiếng nhạc truyền thống chắn ngang bước đi của họ.En: The stalls were densely packed, and the calls of vendors blended with traditional music, blocking their path.Vi: Minh đã nhiệt tình hỏi thăm từng người bán hàng.En: Minh eagerly inquired with every vendor.Vi: Thao thì tìm kiếm khắp mọi ngõ ngách.En: Thao searched every nook and cranny.Vi: Linh, với lòng kiên nhẫn và niềm tin, cẩn thận dò từng bước đi đã qua.En: Linh, with patience and faith, carefully retraced each of her previous steps.Vi: Đang khi họ nghĩ mọi nỗ lực đã trở nên vô ích, Linh chợt thấy ánh sáng lấp lánh từ một gian hàng nhỏ ở góc khuất.En: Just when they thought all efforts were in vain, Linh suddenly caught a glimmering light from a small stall in a hidden corner.Vi: Một người bán hàng đường phố đang cầm chiếc vòng tay mà Linh tìm kiếm.En: A street vendor was holding the bracelet Linh was searching for.Vi: Trái tim bóp nghẹt trong giây lát.En: Her heart clenched for a moment.Vi: Linh bước tới, nhẹ nhàng hỏi chuyện với người bán hàng.En: Linh approached and gently talked with the vendor.Vi: Người bán hàng, không biết giá trị thực sự của chiếc vòng, vui vẻ đồng ý trả lại khi Linh chia sẻ câu chuyện ý nghĩa về truyền thống gia đình mình.En: The vendor, unaware of the bracelet's true value, happily agreed to return it when Linh shared the meaningful story of her family tradition.Vi: Linh cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm và tràn đầy biết ơn.En: Linh felt her heart lighten and was full of gratitude.Vi: Cô hiểu rằng giá trị của chiếc vòng không chỉ ở vẻ đẹp bề ngoài mà còn nằm trong những câu chuyện và ý nghĩa riêng.En: She understood that the bracelet's value lay not only in its exterior beauty but also in the stories and personal significance it held.Vi: Khi quay về nhà, Linh cầm chặt chiếc vòng tay trong tay.En: As she returned home, Linh held the bracelet tightly in her hand.Vi: Lòng cô rộn ràng tiếng cười và niềm hạnh phúc.En: Her heart was filled with laughter and happiness.Vi: Gia đình cô sẽ có một cái Tết đủ đầy, may mắn.En: Her family would have a prosperous and lucky Tết.Vi: Linh cũng hiểu rõ hơn về tình bạn và sự ấm áp của cộng đồng.En: Linh also gained a deeper understanding of friendship and the warmth of community.Vi: Hội An, nơi này không chỉ là những chiếc đèn lồng, là nơi tình người tỏa sáng như ánh đèn trong đêm.En: Hội An, this place is not just about lanterns, but where human kindness shines like lights in the night. Vocabulary Words:shimmering: lung linhlanterns: đèn lồnganxiety: nỗi lokeepsake: vật kỷ niệmuphold: giữ gìnpreparations: chuẩn bịstalls: gian hàngdensely ...
    Show More Show Less
    12 mins