A Student's Journey: Balancing Tết Traditions and Studies cover art

A Student's Journey: Balancing Tết Traditions and Studies

A Student's Journey: Balancing Tết Traditions and Studies

Listen for free

View show details

About this listen

Fluent Fiction - Vietnamese: A Student's Journey: Balancing Tết Traditions and Studies Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-02-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trong ký túc xá đại học, không khí mùa đông thấm vào từng kẽ hở, mang theo cái se lạnh đặc trưng.En: In the university dormitory, the winter air seeped into every crevice, bringing with it the characteristic cold.Vi: Các sinh viên hối hả chuẩn bị cho kỳ nghỉ Tết, không gian đầy ắp sự náo nức xen lẫn lo lắng về kỳ thi sắp tới.En: The students hurriedly prepared for the Tết holiday, the atmosphere filled with excitement mixed with anxiety about the upcoming exams.Vi: Những phòng trọ nhỏ bé nhưng ấm cúng trở nên nhộn nhịp hơn bao giờ hết.En: The small but cozy dorm rooms became busier than ever.Vi: Linh ngồi tại bàn học, ánh mắt chăm chú nhìn vào những trang sách dày cộm.En: Linh sat at her desk, her eyes intently focused on the thick pages of her books.Vi: Cô là sinh viên chăm chỉ, đến từ một ngôi làng xa xôi.En: She was a diligent student, coming from a distant village.Vi: Lần cuối cùng Linh gặp gia đình đã lâu, nỗi nhớ gia đình lúc này tràn ngập trong tâm trí.En: The last time Linh saw her family had been long ago, and the longing for them now filled her mind.Vi: Sự hòa trộn của cảm giác hồi hộp, lo lắng và mong chờ khiến cô không thể tập trung vào bài học.En: The mix of nervousness, worry, and anticipation made it difficult for her to concentrate on her studies.Vi: Minh, bạn cùng lớp của Linh, bước vào phòng với nụ cười thân thiện.En: Minh, Linh's classmate, entered the room with a friendly smile.Vi: "Linh, cậu sao rồi?En: "Linh, how are you?Vi: Còn bận nữa không?En: Still busy?Vi: Tớ nghe nói cậu sẽ về nhà ăn Tết đấy", Minh nói, đặt cặp xuống bàn bên cạnh.En: I heard you're going home for Tết," Minh said, placing his bag on the table next to her.Vi: Linh nhìn Minh, thở dài.En: Linh looked at Minh and sighed.Vi: "Ừ, mình rất muốn về nhà.En: "Yes, I really want to go home.Vi: Nhưng mình lo không đủ thời gian cho bài tập.En: But I'm worried I don't have enough time for my assignments.Vi: Sợ không đáp ứng kịp mong đợi của bố mẹ trong dịp Tết.En: I'm afraid I won't meet my parents' expectations during the Tết holiday."Vi: "Minh nhíu mày suy nghĩ.En: Minh furrowed his brow in thought.Vi: "Tớ có thể giúp cậu một chút.En: "I can help you a bit.Vi: Tớ sẽ ghi chú cho cậu trong những tiết học tuần tới.En: I'll take notes for you in the classes next week.Vi: Cậu yên tâm nhé.En: You can relax."Vi: "Linh cảm thấy nhẹ lòng hơn, cô gật đầu đồng ý.En: Linh felt relieved and nodded in agreement.Vi: "Cảm ơn cậu nhiều lắm, Minh.En: "Thank you so much, Minh.Vi: Cậu giúp mình rất nhiều.En: You're helping me a lot."Vi: "Ngày Linh về quê đã đến.En: The day for Linh to return to her hometown arrived.Vi: Hơi ấm của chuyến xe trở về nhà khiến cơn rét buốt mùa đông trở nên dễ chịu.En: The warmth of the journey back home made the biting cold of winter more bearable.Vi: Khi đến nhà, Linh nhanh chóng hòa mình vào không khí chuẩn bị Tết.En: Once she arrived home, Linh quickly immersed herself in the Tết preparations.Vi: Mùi bánh chưng, cây hoa mai vàng, và tiếng cười ấm áp từ gia đình khiến Linh cảm thấy hạnh phúc.En: The smell of bánh chưng, the golden hoa mai, and the warm laughter from her family made Linh feel happy.Vi: Tuy nhiên, trong lúc giúp mẹ chuẩn bị mâm cơm tất niên, tâm trí Linh lại bị kéo về với bài tập.En: However, while helping her mother prepare the New Year's Eve dinner, Linh's mind was drawn back to her assignments.Vi: Linh lo lắng, nhưng rồi nhớ lời Minh đã hứa.En: Linh was worried, but then she remembered Minh's promise.Vi: Cô quyết định đặt niềm tin vào Minh và bản thân.En: She decided to put her trust in Minh and herself.Vi: Linh cầm điện thoại nhắn một tin cho Minh: "Cảm ơn cậu nhiều, Minh.En: Linh picked up her phone and sent a message to Minh: "Thanks so much, Minh.Vi: Mình đang rất vui đón Tết với gia đình.En: I'm really enjoying Tết with my family."Vi: "Sau những ngày Tết vui vẻ với bao phong tục truyền thống, Linh cảm nhận rõ hơn ý nghĩa của Tết.En: After joyful Tết days filled with traditional customs, Linh more clearly understood the meaning of Tết.Vi: Đó là thời gian dành cho gia đình, cho tình yêu thương và nguyện cầu một năm mới đầy hạnh phúc.En: It was a time for family, for love, and for ...
No reviews yet